VIOS 1.5G-CVT
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Việt Nam
CÁC MẪU VIOS 1.5G-CVT KHÁC
488.000.000₫
458.000.000₫
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Cụm đèn sau
Công nghệ LED cùng dải đèn định vị với thiết kế sắc nét mang lại cảm giác thể thao nhưng không kém phần lịch lãm.

Cụm đèn trước
Công nghệ LED dạng bóng chiếu với thiết kế bắt mắt cho khả năng chiếu sáng tuyệt vời và giảm tiêu thụ năng lượng.

Đầu xe
Thiết kế góc cạnh, phía trên đầu xe và hai cạnh bên lồng vào nhau tạo hiệu ứng 3D mạnh mẽ góp phần làm nên tổng thể hài hòa.

Thân xe
Những đường dập nổi chạy dọc thân xe tạo cảm giác khỏe khoắn, kết nối tổng thể hoàn chỉnh giữa phần đầu xe và các chi tiết ở đuôi xe

Vành & lốp xe
Mâm xe hợp kim 15’’ thiết kế khỏe khoắn cùng đường gân dập nổi theo khung bánh xe vừa thanh lịch vừa trẻ trung.

Đuôi xe
Thiết kế dập nổi ở hai bên cản sau, kết hợp với cản dưới cùng màu sắc cách điệu tạo cảm giác khỏe khoắn và vững chãi
Nội thất
Tính năng
Tính năng nổi bật
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và
khả năng vận hành
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4425x1730x1475 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 |
| Loại động cơ | 2NR-FE |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1496 |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Van biến thiên kép |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (79) 106/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 140/4200 |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Hộp số tự động vô cấp |
| Trước | Độc lập Macpherson |
| Sau | Dầm xoắn |
| Trợ lực tay lái | Điện |
| Loại vành | Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 185/60R15 |
| Lốp dự phòng | Mâm đúc |
| Trước | Đĩa thông gió 15′ |
| Sau | Đĩa đặc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Ngoài đô thị | 4.79 |
| Kết hợp | 5.87 |
| Trong đô thị | 7.74 |
| Đèn chiếu gần | Bi LED dạng bóng chiếu |
| Đèn chiếu xa | Bi LED dạng bóng chiếu |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | Bóng thường |
| Đèn lùi | Bóng thường |
| Đèn báo phanh trên cao | Bóng thường |
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Màu | Cùng màu thân xe |
| Trước | Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) |
| Chức năng sấy kính sau | Có |
| Ăng ten | Vây cá |
| Tay nắm cửa ngoài xe | Mạ Crom |
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen bóng |
| Loại tay lái | 3 chấu thể thao |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, bluetooth, màn hình hiển thị đa thông tin |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
| Tay nắm cửa trong xe | Mạ bạc |
| Loại đồng hồ | Optitron với màn hình TFT 4.2 inch |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có |
| Loại tay lái | 3 chấu thể thao |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, bluetooth, màn hình hiển thị đa thông tin |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
| Tay nắm cửa trong xe | Mạ bạc |
| Loại đồng hồ | Optitron với màn hình TFT 4.2 inch |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 9 inch |
| Số loa | 6 |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tự động lên và chống kẹt bên người lái |
| Ga tự động | Có |
| Camera lùi | Có |
| Sau | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
| Cổng sạc USB type C hàng ghế 2 | 2 |
| Hệ thống báo động | Có |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
| Khóa cửa an toàn trẻ em | Có |
488.000.000đ
458.000.000đ