FORTUNER 2.7AT 4X2

FORTUNER 2.7AT 4X2

FORTUNER 2.7AT 4X2

FORTUNER 2.7AT 4X2

FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2

FORTUNER 2.7AT 4X2

1.155.000.000VNĐ

Lịch lãm – Phong cách!

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động 6 cấp

Ảnh mẫu

CÁC MẪU FORTUNER 2.7AT 4X2 KHÁC

Thư viện

Ngoại thất

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Uy thế không thể chối từ của Fortuner – chiếc SUV hàng đầu phân khúc, với sự sang trọng tinh tế.

Nội thất

Sang trọng – Đẳng cấp

Nội thất sang trọng với tông màu nâu chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu

Tính năng

Tính năng nổi bật

Vận hành
An toàn
Chế độ lái

Chế độ lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).
Khung gầm

Khung gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.
Hệ thống treo

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.
Hộp số tự động 6 cấp

Hộp số tự động 6 cấp

Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục,…
Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí

Fortuner thế hệ đột phá 7 túi khí được trang bị giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm .
Khung xe GOA

Khung xe GOA

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Động cơ & Khung xe
Ngoại thất
Nội thất
Ghế
Tiện nghi
An ninh
An toàn chủ động
An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
  Chiều dài cơ sở (mm) 2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1545/1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 2035
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2500
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ xăng Loại động cơ 2TR-FE (2.7L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 2694
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 122 (164)/5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 245/4000
  Tốc độ tối đa 160
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
  Có/With
Hệ thống truyền động
 
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
  Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/60R18
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
  Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 14
  Ngoài đô thị (L/100km) 9.4
  Kết hợp (L/100km) 11.1
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
  Chế độ điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao
  LED
Đèn sương mù Trước LED
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
  Sau
Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau
  Có/With
Ăng ten  
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
 
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao
 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
  Sau Có/With
Chắn bùn  
Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép  
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Có/With
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
 
Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong
 
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
Chất liệu bọc ghế
  Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 ways power
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng/8 ways power
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With
Hệ thống điều hòa
 
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng 8″ navigation/8″ touch screen navigation
  Số loa 11 loa JBL
  Cổng kết nối AUX
Không có/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
  Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
  Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
 
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện
  Có/With
Hệ thống điều khiển hành trình
  Có/With
Hệ thống báo động
  Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
  Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Không có/Without
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Không có/Without
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
  Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
 
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
  Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  Có/With
Camera  
Camera lùi/Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
  Có/With