COROLLA CROSS XĂNG
Đỉnh cao phong cách
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng thể thao
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Thái Lan
CÁC MẪU COROLLA CROSS XĂNG KHÁC
905.000.000₫
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Lưới tản nhiệt tổ ong hoàn toàn mới
Mang đường nét cá tính tạo nên vẻ ngoài đầy ấn tượng.

Cốp điện đóng/ mở rảnh tay
Thao tác đóng và mở cốp trở nên dễ dàng và tiện lợi với tính năng Mở cốp rảnh tay nhờ cảm biến ở đuôi xe.

Kính trần toàn cảnh
Rèm điều khiển đóng/mở, giúp không gian trở nên thoáng đãng, tăng tính thẩm mỹ cho xe.
Nội thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Khoang chứa đồ rộng rãi, linh hoạt
Khoang hành lý với dung tích 440l cùng hàng ghế sau tùy chỉnh độ gập 60:40 cho phép bạn tận dụng tối đa không gian.

Ghế bọc da
Chất liệu ghế da cao cấp tôn lên sự sang trọng cho tổng thể nội thất xe.

Phanh tay điện tử
Hệ thống phanh tay điện tử và tự động giữ phanh đặt ở vị trí thuận lợi cho người lái, đảm bảo an toàn khi dừng đỗ xe ở bất cứ nơi đâu.

Cửa gió sau, cổng sạc USB-C
Cửa gió cùng cổng sạc USB-C được trang bị ở hàng ghế sau, giúp tăng khả năng làm mát nhanh và kết nối tiện lợi.

Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng nổi với giao diện trực quan mang đến trải nghiệm giải trí đẳng cấp, cho người lái thưởng thức âm nhạc mọi lúc mọi nơi.

Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình hiển thị đa thông tin 12.3-inch giúp người lái thuận tiện nắm bắt các thông số vận hành chính xác, rõ ràng và nhanh chóng.
Tính năng
Tính năng nổi bật
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và
khả năng vận hành
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4460 x 1825 x1620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1360 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1815 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 47 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 440 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | 2ZR-FE |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1798 |
| Tỉ số nén | 10 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (103)138/6400 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 172/4000 |
Động cơ điện
| Động cơ điện | NA |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Chưa có thông tin |
Hệ thống truyền động
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT |
| Chế độ lái | Không có |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo
| Trước | MacPherson với thanh cân bằng |
| Sau | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
Hệ thống lái
| Trợ lực tay lái | Điện |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 225/50R18 |
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Loại | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 6.16 |
| Kết hợp | 7.55 |
| Trong đô thị | 9.9 |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động | Không có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh cơ |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gạt mưa tự động |
| Sau | Gián đoạn |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Loại | Đuôi cá |
Thanh cản (giảm va chạm)
| Thanh cản (giảm va chạm) | NA |
Thanh đỡ nóc xe
| Thanh đỡ nóc xe | Có |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 12.3″ TFT |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Kính trần toàn cảnh |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Loại ghế | Thường |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
Hệ thống điều hòa
| Loại | Tự động 2 vùng |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Không có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình | Không có |
Hệ thống thích nghi địa hình
| Hệ thống thích nghi địa hình | Không có |
Đèn báo phanh khẩn cấp
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Có |
Camera lùi
| Camera lùi | Chưa có thông tin |
Camera 360 độ
| Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
Các tính năng an toàn chủ động
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía trước | Có (2) |
| Túi khí rèm | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía sau | Không có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có (1) |
| Túi khí đầu gối hành khách | Không có |
Dây đai an toàn
| Loại | 3 điểm ELR |
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước | Có |
Cột lái tự đổ
| Cột lái tự đổ | Chưa có thông tin |
Khóa an toàn trẻ em
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
905.000.000đ